CNAPS Code

CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Zhejiang

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Agricultural Bank of China Ningbo Jiangbei Branch Ningda Branch103332011605中国农业银行宁波市江北支行宁大分理处
Agricultural Bank of China Co., Ltd. Ningbo Yaojiang Branch103332011402中国农业银行股份有限公司宁波姚江分理处
Agricultural Bank of China Limited Cixi Kuangyan Branch103332554805中国农业银行股份有限公司慈溪匡堰支行
Agricultural Bank of China Limited Ningbo Mingzhou Branch103332041009中国农业银行股份有限公司宁波明州支行
Agricultural Bank of China Ningbo Zhuangqiao Branch103332010609中国农业银行宁波庄桥支行
Agricultural Bank of China Ningbo Xiaogang Branch103332020309中国农业银行宁波小港支行
Agricultural Bank of China Limited Cixi Branch103332550200中国农业银行股份有限公司慈溪分行
Agricultural Bank of China Co., Ltd. Ningbo Jishigang Branch103332043406中国农业银行股份有限公司宁波集士港分理处
Agricultural Bank of China Ningbo Jiangbei Branch103332010203中国农业银行宁波市江北支行
Agricultural Bank of China Ningbo Xinqi Branch103332030706中国农业银行宁波新碶支行
Hiển thị 361–370 trên 1105

Cách dùng danh bạ

Có 1105 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Zhejiang.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.