CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Zhejiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Huzhou Baiyutan Branch | 103336010100 | 中国农业银行股份有限公司湖州白鱼潭支行 |
| Agricultural Bank of China Huzhou Economic Development Zone Branch | 103336010513 | 中国农业银行湖州经济开发区支行 |
| Agricultural Bank of China Huzhou Branch | 103336010302 | 中国农业银行湖州市分行 |
| Agricultural Bank of China Huzhou Chengnan Branch | 103336010118 | 中国农业银行湖州城南支行 |
| Agricultural Bank of China Huzhou Renhuangshan Branch | 103336010556 | 中国农业银行湖州仁皇山支行 |
| Agricultural Bank of China Huzhou Yujiayang Branch | 103336010530 | 中国农业银行湖州余家漾支行 |
| Agricultural Bank of China Huzhou Hongfeng Branch | 103336010548 | 中国农业银行湖州红丰支行 |
| Agricultural Bank of China Huzhou Zhili Branch | 103336011014 | 中国农业银行湖州市织里支行 |
| Agricultural Bank of China Huzhou Binhe Road Branch | 103336010589 | 中国农业银行湖州滨河路支行 |
| Agricultural Bank of China Huzhou Nanxun District Branch | 103336011516 | 中国农业银行湖州市南浔区支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1105 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Zhejiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.