CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Zhejiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Sanmen Coastal Industrial City Branch | 103345795048 | 中国农业银行股份有限公司三门沿海工业城支行 |
| Agricultural Bank of China Yuhuan Chumen Branch | 103345893610 | 中国农业银行玉环楚门支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Sanmen Haiyou Branch | 103345795030 | 中国农业银行股份有限公司三门海游支行 |
| Agricultural Bank of China Taizhou Sanmen Branch Business Center | 103345795013 | 中国农业银行台州市三门支行营业中心 |
| Agricultural Bank of China Yuhuan Qinggang Branch | 103345893861 | 中国农业银行玉环清港支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yuhuan Chuyou Road Branch | 103345893636 | 中国农业银行股份有限公司玉环楚柚路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yuhuan Yucheng Branch | 103345893530 | 中国农业银行股份有限公司玉环玉城支行 |
| Agricultural Bank of China Yuhuan Suburban Branch | 103345893915 | 中国农业银行玉环城郊支行 |
| Agricultural Bank of China Yuhuan County Branch Kanmen Branch | 103345893716 | 中国农业银行玉环县支行坎门分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Xianju Branch | 103345594589 | 中国农业银行股份有限公司仙居下各支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1105 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Zhejiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.