CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Zhejiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Xianju Shenxianju Branch | 103345594548 | 中国农业银行仙居神仙居支行 |
| Agricultural Bank of China Xianju Hengxi Branch | 103345594521 | 中国农业银行仙居横溪支行 |
| Agricultural Bank of China Tiantai Chengxi Branch | 103345694025 | 中国农业银行天台城西支行 |
| Agricultural Bank of China Tiantai Branch Chicheng Branch | 103345694050 | 中国农业银行天台支行赤城分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Xianju Chengxi Branch | 103345594564 | 中国农业银行股份有限公司仙居城西支行 |
| Agricultural Bank of China Tiantai Chengdong Branch | 103345694041 | 中国农业银行天台城东支行 |
| Agricultural Bank of China Tiantai Chengbei Branch | 103345694033 | 中国农业银行天台城北支行 |
| Agricultural Bank of China Tiantai Pingqiao Branch | 103345694076 | 中国农业银行天台平桥支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Tiantai New Town Branch | 103345694068 | 中国农业银行股份有限公司天台新城支行 |
| Agricultural Bank of China Yuhuan County Branch | 103345893513 | 中国农业银行玉环县支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1105 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Zhejiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.