CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Zhejiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Taizhou Linhai Branch Business Center | 103345293013 | 中国农业银行台州临海市支行营业中心 |
| Agricultural Bank of China Wenling Daxi Branch | 103345492764 | 中国农业银行温岭大溪支行 |
| Agricultural Bank of China Wenling Shi Nian Branch | 103345492705 | 中国农业银行温岭石粘支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Wenling Deming Road Branch | 103345492772 | 中国农业银行股份有限公司温岭德明路支行 |
| Agricultural Bank of China Linhai Datian Branch | 103345293030 | 中国农业银行临海大田支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Linhai Taozhu Branch | 103345293265 | 中国农业银行股份有限公司临海桃渚支行 |
| Agricultural Bank of China Wenling Hengfeng Branch | 103345492721 | 中国农业银行温岭横峰支行 |
| Agricultural Bank of China Linhai Duqiao Branch | 103345293072 | 中国农业银行临海杜桥支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Linhai Donghu Branch | 103345293110 | 中国农业银行股份有限公司临海东湖支行 |
| Agricultural Bank of China Wenling Wenxi Branch | 103345492748 | 中国农业银行温岭温西支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1105 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Zhejiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.