CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Zhejiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Linhai Dayang Branch | 103345293101 | 中国农业银行临海大洋支行 |
| Agricultural Bank of China Taizhou Sanjia Branch | 103345095522 | 中国农业银行台州三甲支行 |
| Agricultural Bank of China Linhai Branch Sanjiaojie Branch | 103345293089 | 中国农业银行临海支行三角街支行 |
| Agricultural Bank of China Wenling Chengzhong Branch | 103345492586 | 中国农业银行温岭城中支行 |
| Agricultural Bank of China Linhai Lingjiang Branch | 103345293224 | 中国农业银行临海灵江支行 |
| Agricultural Bank of China Wenling Branch Business Center | 103345492519 | 中国农业银行温岭市支行营业中心 |
| Agricultural Bank of China Wenling Nancheng Branch | 103345492650 | 中国农业银行温岭南城支行 |
| Agricultural Bank of China Wenling Taiping Branch | 103345492551 | 中国农业银行温岭太平支行 |
| Agricultural Bank of China Linhaipan Branch | 103345293097 | 中国农业银行临海上盘支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Wenling Chengdong Branch | 103345492713 | 中国农业银行股份有限公司温岭城东支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1105 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Zhejiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.