CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Zhejiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Taizhou Xindajie Branch | 103345092034 | 中国农业银行台州新大街支行 |
| Agricultural Bank of China Taizhou Xinqian Branch | 103345091613 | 中国农业银行台州新前支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Taizhou Xicheng Branch | 103345091648 | 中国农业银行股份有限公司台州西城支行 |
| Agricultural Bank of China Taizhou Luqiao Branch | 103345092018 | 中国农业银行台州路桥支行 |
| Agricultural Bank of China Taizhou Tianyangwang Branch | 103345092059 | 中国农业银行台州田洋王支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Taizhou Fengjiang Branch | 103345092106 | 中国农业银行股份有限公司台州峰江支行 |
| Agricultural Bank of China Taizhou Fushi Road Branch | 103345092067 | 中国农业银行台州富仕路支行 |
| Agricultural Bank of China Taizhou Chengdong Branch | 103345092083 | 中国农业银行台州城东支行 |
| Agricultural Bank of China Taizhou Xinqiao Branch | 103345092122 | 中国农业银行台州新桥支行 |
| Agricultural Bank of China Taizhou Hengjie Branch | 103345092139 | 中国农业银行台州横街支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1105 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Zhejiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.