CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Zhejiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Taizhou Shangcheng Branch | 103345090037 | 中国农业银行股份有限公司台州商城支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Taizhou Nancheng Branch | 103345091533 | 中国农业银行股份有限公司台州南城支行 |
| Agricultural Bank of China Taizhou Banqiao Branch | 103345091568 | 中国农业银行台州板桥支行 |
| Agricultural Bank of China Taizhou Dongcheng Branch | 103345091576 | 中国农业银行台州东城支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Taizhou Juxiang Branch | 103345091550 | 中国农业银行股份有限公司台州桔乡支行 |
| Agricultural Bank of China Taizhou Binhai Branch | 103345091031 | 中国农业银行台州滨海支行 |
| Agricultural Bank of China Taizhou Toudao Branch | 103345091592 | 中国农业银行台州头陀支行 |
| Agricultural Bank of China Taizhou Yuanqiao Branch | 103345091605 | 中国农业银行台州院桥支行 |
| Agricultural Bank of China Taizhou Ningxi Branch | 103345091584 | 中国农业银行台州宁溪支行 |
| Agricultural Bank of China Taizhou Chengzhong Branch | 103345091621 | 中国农业银行台州城中支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1105 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Zhejiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.