CNAPS Code

CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Zhejiang

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Agricultural Bank of China Longquan Branch Jianchuan Branch103343982034中国农业银行龙泉市支行剑川支行
Agricultural Bank of China Lishui Songyang County Branch103343783513中国农业银行丽水市松阳县支行
Agricultural Bank of China Limited Yuhuan Damaiyu Branch103345893812中国农业银行股份有限公司玉环大麦屿支行
Agricultural Bank of China Co., Ltd. Taizhou Jiaojiang Government Accounting Center Branch103345091111中国农业银行股份有限公司台州椒江政府核算中心分理处
Agricultural Bank of China Taizhou Economic Development Zone Branch103345090012中国农业银行台州经济开发区支行
Agricultural Bank of China Limited Taizhou Qiansuo Branch103345091099中国农业银行股份有限公司台州前所支行
Agricultural Bank of China Limited Taizhou Jiaoxi Branch103345090029中国农业银行股份有限公司台州椒西支行
Agricultural Bank of China Limited Sanmen Jiantiao Branch103345795072中国农业银行股份有限公司三门健跳支行
Agricultural Bank of China Taizhou Branch Business Center103345090004中国农业银行台州市分行营业中心
Agricultural Bank of China Limited Sanmentingpang Branch103345795064中国农业银行股份有限公司三门亭旁支行
Hiển thị 421–430 trên 1105

Cách dùng danh bạ

Có 1105 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Zhejiang.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.