CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Zhejiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Lishui Chuzhou Branch | 103343086017 | 中国农业银行丽水市处州支行 |
| Agricultural Bank of China Lishui Qingtian Hecheng Branch | 103343284539 | 中国农业银行丽水市青田鹤城支行 |
| Agricultural Bank of China Lishui Qingtian Qiaoxiang Branch | 103343284522 | 中国农业银行丽水市青田侨乡支行 |
| Agricultural Bank of China Lishui Qingyuan County Branch | 103343482519 | 中国农业银行丽水市庆元县支行 |
| Agricultural Bank of China Jinyun County Branch Business Department | 103343581016 | 中国农业银行缙云县支行营业部 |
| Agricultural Bank of China Limited Qingtian County Chuanliao Branch | 103343284571 | 中国农业银行股份有限公司青田县船寮支行 |
| Agricultural Bank of China Lishui Yunhe County Branch | 103343381513 | 中国农业银行丽水市云和县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Qingtian County Shankou Branch | 103343284555 | 中国农业银行股份有限公司青田县山口支行 |
| Agricultural Bank of China Lishui Qingtian Jiangnan Branch | 103343284580 | 中国农业银行丽水市青田江南支行 |
| Agricultural Bank of China Jinyun Xinjian Branch | 103343581057 | 中国农业银行缙云新建支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1105 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Zhejiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.