CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Zhejiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Jinyun Huzhen Branch | 103343581065 | 中国农业银行缙云壶镇支行 |
| Agricultural Bank of China Qingtian Wenxi Branch | 103343284547 | 中国农业银行青田温溪支行 |
| Agricultural Bank of China Jinyun Wuyun Branch | 103343581024 | 中国农业银行缙云五云支行 |
| Agricultural Bank of China Lishui Suichang County Branch | 103343684019 | 中国农业银行丽水市遂昌县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Suichang County Dongjie Branch | 103343684027 | 中国农业银行股份有限公司遂昌县东街支行 |
| Agricultural Bank of China Jinyun Xinbi Branch | 103343581073 | 中国农业银行缙云新碧支行 |
| Agricultural Bank of China Longquan Jianci Branch | 103343982026 | 中国农业银行龙泉剑瓷支行 |
| Agricultural Bank of China Longquan Branch | 103343982018 | 中国农业银行龙泉市支行 |
| Agricultural Bank of China Songyang Gushi Branch | 103343783530 | 中国农业银行松阳古市支行 |
| Agricultural Bank of China Lishui Jingning County Branch | 103343883010 | 中国农业银行丽水市景宁县支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1105 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Zhejiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.