CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Zhejiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Taizhou Business District Branch | 103345090045 | 中国农业银行台州商务区支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Sanmen Renmin Road Branch | 103345795097 | 中国农业银行股份有限公司三门人民路支行 |
| Agricultural Bank of China Taizhou Jiaojiang District Branch | 103345091015 | 中国农业银行台州椒江区支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Wenling Panlang Branch | 103345492797 | 中国农业银行股份有限公司温岭潘郞支行 |
| Agricultural Bank of China Taizhou Zhongshan Branch | 103345091040 | 中国农业银行台州中山支行 |
| Agricultural Bank of China Taizhou Jiefang Road Branch | 103345091023 | 中国农业银行台州解放路支行 |
| Agricultural Bank of China Taizhou Jiazhi Branch | 103345091066 | 中国农业银行台州葭氵止支行 |
| Agricultural Bank of China Taizhou Zhang'an Branch | 103345091082 | 中国农业银行台州市章安支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Taizhou Dongshan Branch | 103345091058 | 中国农业银行股份有限公司台州东山分理处 |
| Agricultural Bank of China Taizhou Huangyan Branch | 103345091517 | 中国农业银行台州黄岩支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1105 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Zhejiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.