CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Zhejiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Taizhou Wenling Zeguo Branch | 103345492810 | 中国农业银行台州温岭市泽国支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Wenling Danya Branch | 103345492844 | 中国农业银行股份有限公司温岭丹崖支行 |
| Agricultural Bank of China Wenlingshan Branch | 103345492789 | 中国农业银行温岭山市支行 |
| Agricultural Bank of China Wenling Songmen Branch | 103345492957 | 中国农业银行温岭松门支行 |
| Agricultural Bank of China Wenling Ruoheng Branch | 103345492916 | 中国农业银行温岭箬横支行 |
| Agricultural Bank of China Wenling Xinhe Branch | 103345492877 | 中国农业银行温岭新河支行 |
| Agricultural Bank of China Wenling Muyu Branch | 103345492973 | 中国农业银行温岭牧屿支行 |
| Agricultural Bank of China Xianju Chengbei Branch | 103345594530 | 中国农业银行仙居城北支行 |
| Agricultural Bank of China Xianju County Branch | 103345594513 | 中国农业银行仙居县支行 |
| Agricultural Bank of China Taizhou Tiantai Branch Business Center | 103345694017 | 中国农业银行台州市天台支行营业中心 |
Cách dùng danh bạ
Có 1105 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Zhejiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.