CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Zhejiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Wuyi Development Zone Branch | 103338363062 | 中国农业银行股份有限公司武义开发区支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Jinhua Heshangqiao Branch | 103338061040 | 中国农业银行股份有限公司金华河上桥支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Yongkang Hardware Branch | 103338262744 | 中国农业银行股份有限公司永康五金支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Pan'an Zhongjie Branch | 103338564026 | 中国农业银行股份有限公司磐安中街支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yiwu Xinke Branch | 103338764857 | 中国农业银行股份有限公司义乌新科支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Jinhua Golden Triangle Branch | 103338065563 | 中国农业银行股份有限公司金华金三角支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Dongyang Film and Television City Branch | 103338863675 | 中国农业银行股份有限公司东阳影视城支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Jinhua Caozhai Branch | 103338065539 | 中国农业银行股份有限公司金华曹宅支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yiwu Jiangdong Branch | 103338764849 | 中国农业银行股份有限公司义乌江东支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yiwu Branch Clearing Center | 103338764881 | 中国农业银行股份有限公司义乌分行清算中心 |
Cách dùng danh bạ
Có 1105 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Zhejiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.