CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Zhejiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Quzhou Keshan Branch | 103341071156 | 中国农业银行衢州柯山支行 |
| Agricultural Bank of China Quzhou Nanhu Branch | 103341072028 | 中国农业银行衢州南湖支行 |
| Agricultural Bank of China Quzhou Xingke Branch | 103341072036 | 中国农业银行衢州兴柯支行 |
| Agricultural Bank of China Quzhou Sanqu Road Branch | 103341072052 | 中国农业银行衢州三衢路支行 |
| Agricultural Bank of China Quzhou Quhua Branch Business Department | 103341073012 | 中国农业银行衢州市衢化支行营业部 |
| Agricultural Bank of China Limited Quzhou Xinnongdu Branch | 103341074031 | 中国农业银行股份有限公司衢州新农都支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Quzhou Green Branch | 103341072010 | 中国农业银行股份有限公司衢州绿色专营支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Lanxi Chengnan Branch | 103338662064 | 中国农业银行股份有限公司兰溪城南支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Lanxi Meijiang Branch | 103338662097 | 中国农业银行股份有限公司兰溪梅江支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Jinhua Renmin East Road Branch | 103338065571 | 中国农业银行股份有限公司金华人民东路支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1105 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Zhejiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.