CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Zhejiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Quzhou Branch Quhua Huajing Branch | 103341073037 | 中国农业银行衢州市分行衢化花径支行 |
| Agricultural Bank of China Quzhou Qujiang Branch | 103341074015 | 中国农业银行衢州衢江支行 |
| Agricultural Bank of China Kaihua Huadu Branch | 103341378038 | 中国农业银行开化华埠支行 |
| Agricultural Bank of China Quzhou Kaihua Branch Business Department | 103341378011 | 中国农业银行衢州市开化支行营业部 |
| Agricultural Bank of China Limited Quzhou Erli Branch | 103341074023 | 中国农业银行股份有限公司衢州廿里支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Longyou Chengxi Branch | 103341475024 | 中国农业银行股份有限公司龙游城西支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Changshan County Branch Fangcun Branch | 103341277042 | 中国农业银行股份有限公司常山县支行芳村分理处 |
| Agricultural Bank of China Quzhou Changshan Branch Business Department | 103341277018 | 中国农业银行衢州市常山支行营业部 |
| Agricultural Bank of China Quzhou Branch Business Center | 103341079999 | 中国农业银行衢州市分行营业中心 |
| Agricultural Bank of China Quzhou Longyou Branch Business Department | 103341475016 | 中国农业银行衢州市龙游支行营业部 |
Cách dùng danh bạ
Có 1105 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Zhejiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.