CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Zhejiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Huzhou Branch Accounting Center | 103336010003 | 中国农业银行湖州市分行核算中心 |
| Agricultural Bank of China Limited Quzhou Shilifeng Branch | 103341071130 | 中国农业银行股份有限公司衢州十里丰支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Changshan Hongqi Street Branch | 103341277026 | 中国农业银行股份有限公司常山红旗街支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Longyou Shiliping Branch | 103341475057 | 中国农业银行股份有限公司龙游十里坪支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Quzhou Development Zone Branch | 103341071084 | 中国农业银行股份有限公司衢州开发区支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Kaihua Majin Branch | 103341378054 | 中国农业银行股份有限公司开化马金支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Jiangshan Hecun Branch | 103341576061 | 中国农业银行股份有限公司江山贺村支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Jiangshan Xiakou Branch | 103341576088 | 中国农业银行股份有限公司江山峡口支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Longyou Cross Street Branch | 103341475073 | 中国农业银行股份有限公司龙游十字街支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Longyou Rongchang Branch | 103341475032 | 中国农业银行股份有限公司龙游荣昌支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1105 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Zhejiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.