CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Zhejiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Changxing Meishan Branch | 103336212636 | 中国农业银行长兴煤山支行 |
| Agricultural Bank of China Changxing Longshan Branch | 103336212597 | 中国农业银行长兴龙山支行 |
| Agricultural Bank of China Anji Xiaofeng Branch | 103336313520 | 中国农业银行安吉孝丰支行 |
| Agricultural Bank of China Huzhou Branch Wuxing Branch | 103336010038 | 中国农业银行湖州市分行吴兴支行 |
| Agricultural Bank of China Anji County Branch Shengli Road Branch | 103336313600 | 中国农业银行安吉县支行胜利路分理处 |
| Agricultural Bank of China Anji County Puyuan Branch | 103336313562 | 中国农业银行安吉县浦源支行 |
| Agricultural Bank of China Anji County Dipu Branch | 103336313579 | 中国农业银行安吉县递铺支行 |
| Agricultural Bank of China Anji Xiaoshu Branch | 103336313538 | 中国农业银行安吉晓墅支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Huzhou Green Branch | 103336010011 | 中国农业银行股份有限公司湖州绿色支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Changxing County Si'an Green Branch | 103336212628 | 中国农业银行股份有限公司长兴县泗安绿色支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1105 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Zhejiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.