CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Zhejiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Jiaxing Zhongxi Branch | 103335038023 | 中国农业银行股份有限公司嘉兴中西支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Jiashan Chengguan Branch | 103335133093 | 中国农业银行股份有限公司嘉善城关支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Jiashan Tingqiao Road Branch | 103335133108 | 中国农业银行股份有限公司嘉善亭桥路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Jiashan Weitang Branch | 103335133116 | 中国农业银行股份有限公司嘉善魏塘支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Haining Haichang Branch | 103335535088 | 中国农业银行股份有限公司海宁海昌支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Jiashan Shijia Road Branch | 103335133124 | 中国农业银行股份有限公司嘉善施家路支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Haining Huangwan Branch | 103335535199 | 中国农业银行股份有限公司海宁黄湾分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Haining Lianhang Branch | 103335535203 | 中国农业银行股份有限公司海宁连杭支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Jiaxing Chengbei Branch | 103335038568 | 中国农业银行股份有限公司嘉兴城北支行 |
| Agricultural Bank of China Jiaxing Nanhu Branch | 103335031013 | 中国农业银行嘉兴南湖支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1105 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Zhejiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.