CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Zhejiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Dongyang Wuning Branch | 103338863562 | 中国农业银行股份有限公司东阳吴宁支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Dongyang Huxi Branch | 103338863683 | 中国农业银行股份有限公司东阳湖溪支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Dongyang Chengnan Branch | 103338863587 | 中国农业银行股份有限公司东阳城南支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Dongyang Chengxi Branch | 103338863579 | 中国农业银行股份有限公司东阳城西支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Dongyang South Street Branch | 103338863554 | 中国农业银行股份有限公司东阳南街支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Dongyang Liushi Branch | 103338863714 | 中国农业银行股份有限公司东阳六石支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Dongyang Beijiang Branch | 103338863722 | 中国农业银行股份有限公司东阳北江支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Dongyang Weishan Branch | 103338863739 | 中国农业银行股份有限公司东阳巍山支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Dongyang Dongyangjiang Branch | 103338863747 | 中国农业银行股份有限公司东阳东阳江分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Dongyang Lizhai Branch | 103338863763 | 中国农业银行股份有限公司东阳李宅支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1105 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Zhejiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.