CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Zhejiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Yongkang Gushan Branch | 103338262621 | 中国农业银行股份有限公司永康古山支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Lanxi Branch | 103338662013 | 中国农业银行股份有限公司兰溪市支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Lanxi Chengguan Branch | 103338662021 | 中国农业银行股份有限公司兰溪城关支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yongkang Fangyan Branch | 103338262656 | 中国农业银行股份有限公司永康方岩支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Lanxi Yongchang Branch | 103338662048 | 中国农业银行股份有限公司兰溪永昌支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Dongyang Branch | 103338863511 | 中国农业银行股份有限公司东阳市支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Dongyang Huangtianfan Branch | 103338863626 | 中国农业银行股份有限公司东阳黄田畈支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Dongyang Hengdian Branch | 103338863634 | 中国农业银行股份有限公司东阳横店支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Dongyang Nanma Branch | 103338863659 | 中国农业银行股份有限公司东阳南马支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Dongyang Qianxiang Branch | 103338863642 | 中国农业银行股份有限公司东阳千祥支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1105 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Zhejiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.