CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Zhejiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Jinhua Wujiang East Road Branch | 103338066521 | 中国农业银行股份有限公司金华婺江东路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yongkang Longshan Branch | 103338262541 | 中国农业银行股份有限公司永康龙山支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yongkang Shizhu Branch | 103338262568 | 中国农业银行股份有限公司永康石柱支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Jinhua Branch | 103338069997 | 中国农业银行股份有限公司金华分行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yongkang Zhiying Branch | 103338262525 | 中国农业银行股份有限公司永康芝英支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Pujiang County Branch | 103338465007 | 中国农业银行股份有限公司浦江县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yongkang Pedestrian Street Branch | 103338262769 | 中国农业银行股份有限公司永康步行街支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yongkang Branch | 103338262728 | 中国农业银行股份有限公司永康市支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Wuyi County Branch | 103338363011 | 中国农业银行股份有限公司武义县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yongkang Great Wall Branch | 103338262689 | 中国农业银行股份有限公司永康长城支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1105 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Zhejiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.