CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Zhejiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Yiwu Xiangyang Branch | 103338764785 | 中国农业银行义乌向阳支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Jinhua Economic Development Zone Branch | 103338066011 | 中国农业银行股份有限公司金华经济开发区支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Jinhua Jindong Branch | 103338065514 | 中国农业银行股份有限公司金华金东支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Jinhua Mall Branch | 103338066038 | 中国农业银行股份有限公司金华商城支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Jinhua Jiangtang Branch | 103338061074 | 中国农业银行股份有限公司金华蒋堂支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Jinhua Wuxing Branch | 103338066046 | 中国农业银行股份有限公司金华婺星支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Jinhua Jiangbin Branch | 103338066054 | 中国农业银行股份有限公司金华江滨支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Jinhua Jiangnan Branch | 103338066020 | 中国农业银行股份有限公司金华江南支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Jinhua Sanjiang Branch | 103338066548 | 中国农业银行股份有限公司金华三江支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Jinhua Jiangbei Branch | 103338066513 | 中国农业银行股份有限公司金华江北支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1105 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Zhejiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.