CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Zhejiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Yongkang Xiangzhu Branch | 103338262664 | 中国农业银行股份有限公司永康象珠支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yongkang Jincheng Branch | 103338262550 | 中国农业银行股份有限公司永康金城支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yongkang Huancheng Branch | 103338262648 | 中国农业银行股份有限公司永康环城支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Pujiang Puxi Branch | 103338465023 | 中国农业银行股份有限公司浦江浦西支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Pujiang Zhengjiawu Branch | 103338465058 | 中国农业银行股份有限公司浦江郑家坞支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Pujiang Pudong Branch | 103338465040 | 中国农业银行股份有限公司浦江浦东支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Pujiang Chengguan Branch | 103338465066 | 中国农业银行股份有限公司浦江城关支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yongkang Lizhouqiao Branch | 103338262630 | 中国农业银行股份有限公司永康丽州桥支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Pujiang Huangzhai Branch | 103338465111 | 中国农业银行股份有限公司浦江黄宅支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Pan'an County Branch | 103338564018 | 中国农业银行股份有限公司磐安县支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1105 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Zhejiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.