CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Zhejiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Haining Branch | 103335535012 | 中国农业银行海宁市支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Haining Zhouwangmiao Branch | 103335535070 | 中国农业银行股份有限公司海宁周王庙支行 |
| Agricultural Bank of China Haining Xucun Branch | 103335535053 | 中国农业银行海宁许村支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Haining Baihe Branch | 103335535096 | 中国农业银行股份有限公司海宁百合支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Haining Leather City Branch | 103335535123 | 中国农业银行股份有限公司海宁皮革城支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Haining Chengbei Branch | 103335535131 | 中国农业银行股份有限公司海宁城北支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Haining Jianshan Branch | 103335535254 | 中国农业银行股份有限公司海宁尖山支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Haining Chengnan Branch | 103335535166 | 中国农业银行股份有限公司海宁城南支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Haining Dingqiao Branch | 103335535220 | 中国农业银行股份有限公司海宁丁桥支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Jiaxing Youchegang Branch | 103335032137 | 中国农业银行股份有限公司嘉兴油车港支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1105 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Zhejiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.