CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Zhejiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Jiaxing Science and Technology City Branch | 103335031048 | 中国农业银行股份有限公司嘉兴科技城支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Haiyan Chaoyang West Road Branch | 103335336037 | 中国农业银行股份有限公司海盐朝阳西路分理处 |
| Agricultural Bank of China Haining Chang'an Branch | 103335535061 | 中国农业银行海宁长安支行 |
| Agricultural Bank of China Tongxiang Branch Dama Branch | 103335437239 | 中国农业银行桐乡市支行大麻分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Wenzhou Longxia Branch | 103333023181 | 中国农业银行股份有限公司温州龙霞支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yongjia Qiaoxia Branch | 103333424112 | 中国农业银行股份有限公司永嘉桥下支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Wenzhou Xincheng Branch | 103333021629 | 中国农业银行股份有限公司温州新城支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yueqing Hongyuan Branch | 103333327343 | 中国农业银行股份有限公司乐清宏源支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yueqing Changning Branch | 103333327095 | 中国农业银行股份有限公司乐清长宁支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yueqing Jingnan Branch | 103333327319 | 中国农业银行股份有限公司乐清荆南支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1105 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Zhejiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.