CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
4610Mã khu vực
4954Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Jining Wutaizha Branch | 103461049544 | 中国农业银行股份有限公司济宁吴泰闸支行 |
| Agricultural Bank of China Jining Yunhe Branch | 103461049510 | 中国农业银行济宁市运河支行 |
| Taibai Middle Road Office, Jining Branch, Agricultural Bank of China | 103461046165 | 中国农业银行济宁市分行太白中路办事处 |
| Agricultural Bank of China Jining Branch Nanmenli Office | 103461049528 | 中国农业银行济宁市分行南门里办事处 |
| Agricultural Bank of China Jining Branch Xianying Office | 103461049823 | 中国农业银行济宁市分行仙营办事处 |
| Agricultural Bank of China Yutai County Branch | 103461448112 | 中国农业银行鱼台县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Jiayu County Yuyue Branch | 103536369073 | 中国农业银行股份有限公司嘉鱼县鱼岳支行 |
| Agricultural Bank of China Jining Branch Jincheng Office | 103461046157 | 中国农业银行济宁市分行金城办事处 |
| Agricultural Bank of China Jining Development Zone Branch | 103461049815 | 中国农业银行济宁市开发区支行 |
| Agricultural Bank of China Jining Branch Jida Branch | 103461046181 | 中国农业银行济宁市分行济大分理处 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.