CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
4618Mã khu vực
4721Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Sishui County Branch | 103461847218 | 中国农业银行泗水县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Jiayu County Nanjia Branch | 103536369057 | 中国农业银行股份有限公司嘉鱼县南嘉支行 |
| Agricultural Bank of China Jining Branch Tsinghua Park Branch | 103461046124 | 中国农业银行济宁市分行清华园支行 |
| Agricultural Bank of China Liangshan County Branch | 103475749114 | 中国农业银行梁山县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Xianning Xianning Branch | 103536068536 | 中国农业银行股份有限公司咸宁咸安支行 |
| Agricultural Bank of China Jining Branch Pibashan Branch | 103461049831 | 中国农业银行济宁市分行琵琶山分理处 |
| Agricultural Bank of China Weishan County Branch | 103461347719 | 中国农业银行微山县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Jingmen Xingqiu Branch | 103532056545 | 中国农业银行股份有限公司荆门星球支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Zhongxiang Lengshui Branch | 103538154101 | 中国农业银行股份有限公司钟祥冷水分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Shayang Trade City Branch | 103538355423 | 中国农业银行股份有限公司沙洋商贸城支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.