CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
1353Mã khu vực
5001Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Yixian Branch | 103135350011 | 中国农业银行股份有限公司易县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Laiyuan County Branch | 103135551215 | 中国农业银行股份有限公司涞源县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Dingxing County Branch | 103135650315 | 中国农业银行股份有限公司定兴县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Shunping County Branch | 103135755814 | 中国农业银行股份有限公司顺平县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Tang County Branch | 103135851518 | 中国农业银行股份有限公司唐县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Wangdu County Branch | 103135951818 | 中国农业银行股份有限公司望都县支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Gaoyang County Branch | 103136253512 | 中国农业银行股份有限公司高阳县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Laishui County Branch | 103136152919 | 中国农业银行股份有限公司涞水县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Anxin County Branch | 103136356115 | 中国农业银行股份有限公司安新县支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Anxin Santai Branch | 103136356131 | 中国农业银行股份有限公司安新三台分理处 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.