CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
1427Mã khu vực
9021Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Weichang Siheyong Branch | 103142790213 | 中国农业银行股份有限公司围场四合永分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Longhua County Branch | 103142691004 | 中国农业银行股份有限公司隆化县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Chengde Branch (does not handle external business) | 103141090004 | 中国农业银行股份有限公司承德分行(不办对外业务) |
| Agricultural Bank of China Limited Chengde Shuangtashan Branch | 103141093408 | 中国农业银行股份有限公司承德双塔山支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Chengde Shuangqiao Branch | 103141094005 | 中国农业银行股份有限公司承德双桥支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Chengde Qiaodong Branch | 103141094048 | 中国农业银行股份有限公司承德桥东支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Chengde Taoli Branch | 103141094064 | 中国农业银行股份有限公司承德桃李支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Chengde New District Branch | 103141094600 | 中国农业银行股份有限公司承德新区支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Chengde Gangcheng Branch | 103141093424 | 中国农业银行股份有限公司承德钢城支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Chengde County Branch | 103141192606 | 中国农业银行股份有限公司承德县支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.