CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
5383Mã khu vực
5544Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Shayang Wuli Branch | 103538355440 | 中国农业银行股份有限公司沙洋五里分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Jingshan Yuyu Building Branch | 103538254687 | 中国农业银行股份有限公司京山玉宇大厦支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Jingmen Paifang Branch | 103532056109 | 中国农业银行股份有限公司荆门牌坊支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Jingmen Duodao Branch | 103532056512 | 中国农业银行股份有限公司荆门掇刀支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Zhongxiang Huji Branch | 103538154064 | 中国农业银行股份有限公司钟祥胡集支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Wusan Yijialing Branch | 103538255132 | 中国农业银行股份有限公司五三易家岭支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Shayang Maliang Branch | 103538355520 | 中国农业银行股份有限公司沙洋马良分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Jingmen Park Branch | 103532056834 | 中国农业银行股份有限公司荆门公园支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Zhongxiang Chengzhong Branch | 103538154013 | 中国农业银行股份有限公司钟祥城中支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Jingmen Real Estate Branch | 103532057110 | 中国农业银行股份有限公司荆门房产支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.