CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
5382Mã khu vực
5473Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Jingshan Songhe Branch | 103538254734 | 中国农业银行股份有限公司京山宋河支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Shayang County Branch | 103538355415 | 中国农业银行股份有限公司沙洋县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Jingshan Qianchang Branch | 103538254791 | 中国农业银行股份有限公司京山钱场分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Shayang Zengji Branch | 103538355554 | 中国农业银行股份有限公司沙洋曾集分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Wusan Yangfeng Branch | 103538255173 | 中国农业银行股份有限公司五三杨峰支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Jingmen Shenzhen Avenue Branch | 103532057185 | 中国农业银行股份有限公司荆门深圳大道支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Dawuhekou Branch | 103535551026 | 中国农业银行股份有限公司大悟河口分理处 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Dawu Daxin Branch | 103535551059 | 中国农业银行股份有限公司大悟大新分理处 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Yunmeng County Branch | 103535651958 | 中国农业银行股份有限公司云梦县支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Yunmeng Chengbei Branch | 103535652006 | 中国农业银行股份有限公司云梦城北分理处 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.