CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
5373Mã khu vực
2952Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Jingzhou Honghu Branch | 103537329520 | 中国农业银行股份有限公司荆州洪湖支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Shishou Xinchang Branch | 103537228639 | 中国农业银行股份有限公司石首新厂分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Tianmen Henglin Branch | 103537457380 | 中国农业银行股份有限公司天门横林支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Songzi Yunzhong Branch | 103537727650 | 中国农业银行股份有限公司松滋云中分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Gong'an Shizikou Branch | 103537828097 | 中国农业银行股份有限公司公安狮子口支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Xiantao Lantian Branch | 103537131202 | 中国农业银行股份有限公司仙桃蓝天支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Jianli Shakuhachi Branch | 103537929124 | 中国农业银行股份有限公司监利尺八支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Xiantao Mianyang Branch | 103537131026 | 中国农业银行股份有限公司仙桃沔阳支行 |
| Agricultural Bank of China Qianjiang Branch Guanghua Branch Business Department | 103537530208 | 农行潜江市支行广华支行营业部 |
| Agricultural Bank of China Limited, Jianli Rongcheng Branch | 103537929165 | 中国农业银行股份有限公司监利容城分理处 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.