CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
5379Mã khu vực
2904Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Jianli Zhuhe Branch | 103537929044 | 中国农业银行股份有限公司监利朱河支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Jianli Dayuan Branch | 103537929036 | 中国农业银行股份有限公司监利大垸支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Jianli Wangqiao Branch | 103537929093 | 中国农业银行股份有限公司监利汪桥支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Shishou Tiaoguan Branch | 103537228614 | 中国农业银行股份有限公司石首调关分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Tianmen Zhanggang Branch | 103537457355 | 中国农业银行股份有限公司天门张港支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Tianmen Wangchang Branch | 103537457630 | 中国农业银行股份有限公司天门汪场支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Tianmen Mawan Branch | 103537457605 | 中国农业银行股份有限公司天门马湾支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Gong'an Ouchi Branch | 103537828136 | 中国农业银行股份有限公司公安藕池支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Jianli Bailuo Branch | 103537929132 | 中国农业银行股份有限公司监利白螺分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Honghu Fuchang Branch | 103537329546 | 中国农业银行股份有限公司洪湖府场支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.