CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
5373Mã khu vực
2961Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Honghu Maojiang Branch | 103537329618 | 中国农业银行股份有限公司洪湖茅江分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Tianmen Chengzhong Branch | 103537457550 | 中国农业银行股份有限公司天门城中支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Songzi Liujiachang Branch | 103537727668 | 中国农业银行股份有限公司松滋刘家场支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Gong'an Zhakou Branch | 103537828128 | 中国农业银行股份有限公司公安闸口支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Jianli Xingou Branch | 103537929052 | 中国农业银行股份有限公司监利新沟支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Jianli Maoshi Branch | 103537929108 | 中国农业银行股份有限公司监利毛市分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Jianli Bianhe Branch | 103537929116 | 中国农业银行股份有限公司监利汴河分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Shishou Zhongxin Branch | 103537228526 | 中国农业银行股份有限公司石首中鑫支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Gong'an Banzhuzhai Branch | 103537828030 | 中国农业银行股份有限公司公安斑竹垱分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Songzi Chengguan Branch | 103537727625 | 中国农业银行股份有限公司松滋城关支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.