CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
5374Mã khu vực
5743Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Tianmen Jiuzhen Branch | 103537457435 | 中国农业银行股份有限公司天门九真支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Tianmen Jinsui Branch | 103537457672 | 中国农业银行股份有限公司天门金穗支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Shishou Henggou Branch | 103537228647 | 中国农业银行股份有限公司石首横沟市支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Honghu Datong Lake Branch | 103537329587 | 中国农业银行股份有限公司洪湖大同湖分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Tianmen Pengshi Branch | 103537457517 | 中国农业银行股份有限公司天门彭市支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Public Security Maojiagang Branch | 103537828089 | 中国农业银行股份有限公司公安毛家港分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Gong'an Zhangzhuangpu Branch | 103537828177 | 中国农业银行股份有限公司公安章庄铺支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Jianli County Branch | 103537929028 | 中国农业银行股份有限公司监利县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Tianmen Ganyi Branch | 103537457363 | 中国农业银行股份有限公司天门干驿支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Honghu Dashahu Branch | 103537329595 | 中国农业银行股份有限公司洪湖大沙湖分理处 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.