CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
5510Mã khu vực
0257Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Ningxiang Huaminglou Branch | 103551002578 | 中国农业银行股份有限公司宁乡花明楼分理处 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Wangcheng Leifeng Branch | 103551004384 | 中国农业银行股份有限公司望城雷锋分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Changsha Xingsha Branch | 103551003162 | 中国农业银行股份有限公司长沙星沙支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Changsha Hanpu Branch | 103551005867 | 中国农业银行股份有限公司长沙含浦支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Changsha Agricultural University Branch | 103551003672 | 中国农业银行股份有限公司长沙农大支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Changsha Pingtang Branch | 103551004180 | 中国农业银行股份有限公司长沙坪塘支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Changsha Yuzhu Road Branch | 103551005086 | 中国农业银行股份有限公司长沙玉竹路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Ningxiang Shuangfupu Branch | 103551002383 | 中国农业银行股份有限公司宁乡双凫铺分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Ningxiang Shaheqiao Branch | 103551002772 | 中国农业银行股份有限公司宁乡沙河桥支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Changsha Branch | 103551009991 | 中国农业银行股份有限公司长沙分行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.