CNAPS Code

CNAPS Code cho Agricultural Bank of China

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China

1Mã danh mục
03Mã trình tự
5510Mã khu vực
0309Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Agricultural Bank of China Limited Changsha Branch103551003099中国农业银行股份有限公司长沙县支行
Agricultural Bank of China Limited Wangcheng County Branch103551004091中国农业银行股份有限公司望城县支行
Agricultural Bank of China Co., Ltd. Wangcheng Tongguan Branch103551004171中国农业银行股份有限公司望城铜官分理处
Agricultural Bank of China Limited Changsha Gaoqiao Branch103551005133中国农业银行股份有限公司长沙高桥支行
Agricultural Bank of China Limited Changsha Yingxin Branch103551005596中国农业银行股份有限公司长沙迎新支行
Agricultural Bank of China Limited Changsha Jiang'an Jingyuan Branch103551005914中国农业银行股份有限公司长沙江岸景苑支行
Agricultural Bank of China Limited Changsha Yuxin Branch103551005432中国农业银行股份有限公司长沙育新支行
Agricultural Bank of China Limited Changsha Electric Power Branch103551005416中国农业银行股份有限公司长沙电力支行
Agricultural Bank of China Limited Changsha Huda Branch103551005859中国农业银行股份有限公司长沙湖大支行
Agricultural Bank of China Limited Changsha Dong'an Branch103551006136中国农业银行股份有限公司长沙东岸支行
Hiển thị 10381–10390 trên 18264

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.