CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
5510Mã khu vực
0217Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Ningxiang Yutan Branch | 103551002174 | 中国农业银行股份有限公司宁乡玉潭支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Changsha Shuguang Road Branch | 103551005125 | 中国农业银行股份有限公司长沙曙光路分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Changsha Chaoyang Road Branch | 103551005213 | 中国农业银行股份有限公司长沙朝阳路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Changsha Xiaoxiang Branch | 103551006110 | 中国农业银行股份有限公司长沙潇湘支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Changsha Renmin Road Branch | 103551005192 | 中国农业银行股份有限公司长沙人民路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Changsha Changhong Branch | 103551005424 | 中国农业银行股份有限公司长沙长虹支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Changsha Business School Branch | 103551005826 | 中国农业银行股份有限公司长沙商学院支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Changsha Wangchengpo Branch | 103551004286 | 中国农业银行股份有限公司长沙望城坡支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Changsha Yangjiashan Branch | 103551005117 | 中国农业银行股份有限公司长沙杨家山分理处 |
| Agricultural Bank of China Hunan Branch | 103551099993 | 中国农业银行湖南省分行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.