CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
5510Mã khu vực
0588Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Changsha Chengxingyuan Branch | 103551005883 | 中国农业银行股份有限公司长沙诚兴园支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Changsha Dongtang Branch | 103551007016 | 中国农业银行股份有限公司长沙东塘支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Changsha Jiajing Tiancheng Branch | 103551007188 | 中国农业银行股份有限公司长沙佳境天成分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Changsha Furong Middle Road Branch | 103551007598 | 中国农业银行股份有限公司长沙芙蓉中路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Liuyang Avenue Branch | 103551001173 | 中国农业银行股份有限公司浏阳大道分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Changsha Yinguiyuan Branch | 103551007426 | 中国农业银行股份有限公司长沙银桂苑分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Changsha Dahua Branch | 103551006626 | 中国农业银行股份有限公司长沙大华支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Changsha Railway Branch | 103551007112 | 中国农业银行股份有限公司长沙铁道支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Liuyang Jili Branch | 103551001270 | 中国农业银行股份有限公司浏阳集里支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Changsha Century City Branch | 103551007889 | 中国农业银行股份有限公司长沙世纪城分理处 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.