CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
5510Mã khu vực
0118Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Liuyang Xijiao Branch | 103551001181 | 中国农业银行股份有限公司浏阳西郊分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Ningxiang County Branch | 103551002096 | 中国农业银行股份有限公司宁乡县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Changsha Dongfang Branch | 103551006048 | 中国农业银行股份有限公司长沙东方支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Changsha Jinxia Branch | 103551007813 | 中国农业银行股份有限公司长沙金霞支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Changsha Xiangfu Road Branch | 103551006722 | 中国农业银行股份有限公司长沙湘府路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Changsha Heishipu Branch | 103551007032 | 中国农业银行股份有限公司长沙黑石铺支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Changsha Yuhua District Branch | 103551007299 | 中国农业银行股份有限公司长沙雨花区支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Changsha Changxin Branch | 103551007514 | 中国农业银行股份有限公司长沙长信支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Liuyang Guandu Branch | 103551001288 | 中国农业银行股份有限公司浏阳官渡分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Liuyang Suburban Branch | 103551001786 | 中国农业银行股份有限公司浏阳城郊分理处 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.