CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
5510Mã khu vực
0488Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Wangcheng Leifeng Avenue Branch | 103551004882 | 中国农业银行股份有限公司望城雷锋大道支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Changsha Huangxing Road Branch | 103551006353 | 中国农业银行股份有限公司长沙黄兴路分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Changsha Tianxin District Branch | 103551006798 | 中国农业银行股份有限公司长沙天心区支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Changsha Yuhua Branch | 103551007024 | 中国农业银行股份有限公司长沙雨花支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Liuyang Yonghe Branch | 103551001671 | 中国农业银行股份有限公司浏阳永和分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Liuyang Yongan Branch | 103551001382 | 中国农业银行股份有限公司浏阳永安支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Changsha Kangyuan Branch | 103551006659 | 中国农业银行股份有限公司长沙康园分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Changsha South Station Branch | 103551007282 | 中国农业银行股份有限公司长沙南站支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Liuyang Wenjia City Branch | 103551001583 | 中国农业银行股份有限公司浏阳文家市分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Liuyang Dayao Branch | 103551001680 | 中国农业银行股份有限公司浏阳大瑶支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.