CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
1282Mã khu vực
1600Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Weixian Branch | 103128216002 | 中国农业银行股份有限公司魏县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Qiu County Branch | 103128416606 | 中国农业银行股份有限公司邱县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Quzhou County Branch | 103128316303 | 中国农业银行股份有限公司曲周县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Jize County Branch | 103128517002 | 中国农业银行股份有限公司鸡泽县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangping County Branch | 103128717402 | 中国农业银行股份有限公司广平县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Shexian Branch | 103129218306 | 中国农业银行股份有限公司涉县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Handan Development Zone Branch | 103127010162 | 中国农业银行股份有限公司邯郸开发区支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Yongnian Hebeipu Branch | 103129318626 | 中国农业银行股份有限公司永年河北铺分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Guantao County Branch | 103129417803 | 中国农业银行股份有限公司馆陶县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Linzhang County Branch | 103128919005 | 中国农业银行股份有限公司临漳县支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.