CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
1281Mã khu vực
1550Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Daming County Branch | 103128115508 | 中国农业银行股份有限公司大名县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Wu'an Pugang Branch | 103129515052 | 中国农业银行股份有限公司武安普钢支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Wu'an Branch | 103129515001 | 中国农业银行股份有限公司武安市支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Shexian Tiantie Branch | 103129218355 | 中国农业银行股份有限公司涉县天铁支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Cheng'an County Branch | 103128817603 | 中国农业银行股份有限公司成安县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Wu'an Kuangshan Branch | 103129515069 | 中国农业银行股份有限公司武安矿山支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Handan Feixiang Branch | 103128617209 | 中国农业银行股份有限公司邯郸肥乡支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Handan Jinan New District Branch | 103127112854 | 中国农业银行股份有限公司邯郸冀南新区支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Handan Renmin East Branch | 103127011632 | 中国农业银行股份有限公司邯郸人民东支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Wu'an Station Branch | 103129515077 | 中国农业银行股份有限公司武安车站支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.