CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
4730Mã khu vực
8713Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Linyi Shengzhuang Branch | 103473087133 | 中国农业银行股份有限公司临沂盛庄支行 |
| Agricultural Bank of China Yueyang Dongmaoling Branch | 103557038795 | 中国农业银行岳阳东茅岭支行 |
| Agricultural Bank of China Yueyang Baling Branch | 103557039290 | 中国农业银行岳阳巴陵支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Huarong Center Branch | 103557341279 | 中国农业银行股份有限公司华容中心分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Linxiang Taolin Branch | 103557244488 | 中国农业银行股份有限公司临湘桃林分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Miluo Xinshi Branch | 103557642383 | 中国农业银行股份有限公司汨罗新市分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Pingjiang Industrial Park Branch | 103557543566 | 中国农业银行股份有限公司平江工业园支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Xiangxiang Beimen Branch | 103553221472 | 中国农业银行股份有限公司湘乡北门支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Tancheng Matou Branch | 103473387520 | 中国农业银行股份有限公司郯城马头分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Yinan County Branch | 103474389511 | 中国农业银行股份有限公司沂南县支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.