CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
5570Mã khu vực
3979Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Yueyang Tower Branch | 103557039798 | 中国农业银行岳阳楼支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Linxiang Branch | 103557244293 | 中国农业银行股份有限公司临湘市支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Xiangxiang Dongshan Branch | 103553221163 | 中国农业银行股份有限公司湘乡东山支行 |
| Agricultural Bank of China Xiangtan Yuhu District Branch | 103553019015 | 中国农业银行湘潭市雨湖区支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Xiangtan Friendship Branch | 103553020224 | 中国农业银行股份有限公司湘潭友谊分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Xiangtan Xiangtang Branch | 103553022175 | 中国农业银行股份有限公司湘潭响塘支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Shaoshan Yintian Branch | 103553323172 | 中国农业银行股份有限公司韶山银田营业所 |
| Agricultural Bank of China Limited Xiangxiang Branch | 103553221198 | 中国农业银行股份有限公司湘乡市支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Lanling Ancient Town Branch | 103473487855 | 中国农业银行股份有限公司兰陵古镇分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Xiangxiang Bus Station Branch | 103553221770 | 中国农业银行股份有限公司湘乡汽车站支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.