CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
4742Mã khu vực
8931Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Feixian Branch | 103474289318 | 中国农业银行股份有限公司费县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Linshu County Branch | 103474489811 | 中国农业银行股份有限公司临沭县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Linyi Yimeng Road North Section Branch | 103473086920 | 中国农业银行股份有限公司临沂沂蒙路北段分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Linyi Ceshan Branch | 103473087150 | 中国农业银行股份有限公司临沂册山分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Linyi Hedong Branch | 103473087310 | 中国农业银行股份有限公司临沂河东支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yueyang Jin'e Branch | 103557038826 | 中国农业银行股份有限公司岳阳金鹗分理处 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Yueyang Zhongnan Branch | 103557038834 | 中国农业银行股份有限公司岳阳中南分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Xiangtan Huashi Branch | 103553022360 | 中国农业银行股份有限公司湘潭花石支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Xiangtan Jinxiangtan Branch | 103553019111 | 中国农业银行股份有限公司湘潭金湘潭支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Xiangtan Tianyi Branch | 103553022183 | 中国农业银行股份有限公司湘潭天易支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.