CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
5547Mã khu vực
2819Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Leiyang Branch | 103554728197 | 中国农业银行股份有限公司耒阳市支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Hengyang Zhengyang Branch | 103554030891 | 中国农业银行股份有限公司衡阳蒸阳支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Hengshan County Branch | 103554326197 | 中国农业银行股份有限公司衡山县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Hengyang Nanyue Branch | 103554324693 | 中国农业银行股份有限公司衡阳南岳支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Hengyang Chuanshan Branch | 103554030416 | 中国农业银行股份有限公司衡阳船山分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Hengyang Asia Bank Branch | 103554030795 | 中国农业银行股份有限公司衡阳亚银支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Hengyang Jinbu Branch | 103554030019 | 中国农业银行股份有限公司衡阳进步支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Hengyang Jinsui Branch | 103554324677 | 中国农业银行股份有限公司衡阳金穗分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Hengyang Zhengxiang Branch | 103554024299 | 中国农业银行股份有限公司衡阳蒸湘支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Hengyang Yanfeng Branch | 103554030720 | 中国农业银行股份有限公司衡阳雁峰分理处 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.