CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
5542Mã khu vực
2479Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Hengnan County Branch | 103554224796 | 中国农业银行股份有限公司衡南县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Hengdong County Branch | 103554426596 | 中国农业银行股份有限公司衡东县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Hengyang Branch | 103554024993 | 中国农业银行股份有限公司衡阳分行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Hengyang Supply and Marketing Branch | 103554024215 | 中国农业银行股份有限公司衡阳供销分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Hengyang Changsheng West Road Branch | 103554030826 | 中国农业银行股份有限公司衡阳常胜西路分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Hengyang Huaxin Branch | 103554030512 | 中国农业银行股份有限公司衡阳华新支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Hengyang County Branch | 103554125498 | 中国农业银行股份有限公司衡阳县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Hengyang Yanbei Branch | 103554024196 | 中国农业银行股份有限公司衡阳雁北支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Leiyang Zhuhai Branch | 103554728285 | 中国农业银行股份有限公司耒阳竹海分理处 |
| Agricultural Bank of China Hunan Hengyang Branch Clearing Center | 103554029990 | 中国农业银行湖南省衡阳分行清算中心 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.