CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
1730Mã khu vực
6441Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Luliang Square Branch | 103173064413 | 中国农业银行股份有限公司吕梁广场支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Lvliang Yongning Branch | 103173064528 | 中国农业银行股份有限公司吕梁永宁支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Liulin County Branch | 103173763309 | 中国农业银行股份有限公司柳林县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Changzhi Hi-Tech Industrial Development Zone Branch | 103164070602 | 中国农业银行股份有限公司长治高新区支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Xiaoyi Tianfu Branch | 103173400122 | 中国农业银行股份有限公司孝义天福支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Lanxian Xiurong Branch | 103173960513 | 中国农业银行股份有限公司岚县秀容支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Xiaoyi Huamei Branch | 103173400114 | 中国农业银行股份有限公司孝义华美支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Zhongyang County Branch | 103174362704 | 中国农业银行股份有限公司中阳县支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Wenshui Fengcheng Branch | 103173200024 | 中国农业银行股份有限公司文水凤城分理处 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Jiaocheng Yingbin Branch | 103173300025 | 中国农业银行股份有限公司交城迎宾分理处 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.